钢板切边

gāng bǎn qiē biāncương bản thiết biên

Hán Việt: cương bản thiết biên · Pinyin: gāng bǎn qiē biān

Tổng quan

vỏ bào; mạt cưa (gỗ); phoi bào, mạt giũ (kim loại)

Cấu tạo: 鋼 (cương) + 板 (bản) + 切 (thiết) + 邊 (biên)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 mạt sắt
  • Google Alex v6 Mạt thép
  • Tần suất từ vỏ bào; mạt cưa (gỗ); phoi bào, mạt giũ (kim loại)

Đức

  • Handedict Feilspäne

Từ liên quan

Gần nghĩa

钢板雕刻术 · 切边装置 · 切边带 · 钢板热渗铝 · 钢板重剪机 · 钢板弹簧悬挂