Tổng quan
Cấu tạo: 鋼 (cương) + 板 (bản) + 熱 (nhiệt) + 滲 (sấm) + 鋁 (lữ)
- Hán Việt
- cương bản nhiệt sấm lữ
- Cấu tạo
- 鋼 + 板 + 熱 + 滲 + 鋁 · cương + bản + nhiệt + sấm + lữ
nghĩa thành phần: cương + bản + nhiệt + sấm + lữ
Từ liên quan
Gần nghĩa
钢板雕刻术 · 钢板切边 · 钢板重剪机 · 钢板弹簧悬挂