钢板雕刻术

cương bản điêu khắc thuật

Hán Việt: cương bản điêu khắc thuật

Tổng quan

thuật khắc (trên) sắt, thuật khắc (trên) thép

Cấu tạo: 鋼 (cương) + 板 (bản) + 雕 (điêu) + 刻 (khắc) + 術 (thuật)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thuật khắc thép

Từ liên quan

Gần nghĩa

钢板切边 · 钢板热渗铝 · 钢板重剪机 · 钢板弹簧悬挂