钢板重剪机

cương bản trọng tiễn ki

Hán Việt: cương bản trọng tiễn ki

Tổng quan

Cấu tạo: 鋼 (cương) + 板 (bản) + 重 (trọng) + 剪 (tiễn) + 機 (ki)

Từ liên quan

Gần nghĩa

钢板雕刻术 · 钢板切边 · 钢板热渗铝 · 钢板弹簧悬挂