钢板弹簧悬挂

gāng bǎn dàn huáng xuán guàcương bản đạn hoàng huyền quải

Hán Việt: cương bản đạn hoàng huyền quải · Pinyin: gāng bǎn dàn huáng xuán guà

Tổng quan

Cấu tạo: 鋼 (cương) + 板 (bản) + 彈 (đạn) + 簧 (hoàng) + 懸 (huyền) + 掛 (quải)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 hệ thống treo lò xo

Đức

  • Handedict Blattfeder- Achsaufhängung (S, Tech)

Từ liên quan

Gần nghĩa

悬挂式滑翔机 · 悬挂式滑翔 · 钢板雕刻术 · 悬挂式数字 · 悬挂式缩进 · 悬挂式起首字母 · 悬挂式进量 · 悬挂标签机