鋼架工人 cương giá công nhân Hán Việt: cương giá công nhân Tổng quan Cấu tạo: 鋼 (cương) + 架 (giá) + 工 (công) + 人 (nhân)Hán Việtcương giá công nhânCấu tạo鋼 + 架 + 工 + 人 · cương + giá + công + nhân nghĩa thành phần: cương + giá + công + nhân