钢琴伴奏

cương cầm bạn tấu

Hán Việt: cương cầm bạn tấu

Tổng quan

Cấu tạo: 鋼 (cương) + 琴 (cầm) + 伴 (bạn) + 奏 (tấu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 đệm piano
  • Biên soạn piano accompaniment

Eng

  • Cihui 鋼琴伴奏 āngqín bànzòu n. piano accompaniment
  • Tần suất từ n. piano accompaniment

Từ liên quan

Gần nghĩa

钢琴演奏 · 钢琴踏板 · 伴奏者 · 钢琴家 · 钢琴师 · 钢琴演奏家 · 钢琴教师 · 钢琴制造匠