鋼盔頭巾 cương khôi đầu cân Hán Việt: cương khôi đầu cân Tổng quan diềm (màn, trướng) Cấu tạo: 鋼 (cương) + 盔 (khôi) + 頭 (đầu) + 巾 (cân)Hán Việtcương khôi đầu cânCấu tạo鋼 + 盔 + 頭 + 巾 · cương + khôi + đầu + cân nghĩa thành phần: cương + khôi + đầu + cân Nghĩa ViệtCihui diềm (màn, trướng)