鋼筆頭兒

cương bút đầu nhi

Hán Việt: cương bút đầu nhi

Tổng quan

Cấu tạo: (cương) + (bút) + (đầu) + (nhi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 鋼筆頭兒 āngbǐtóur ►See gāngbǐtóu