鋼筆桿兒 cương bút can nhi Hán Việt: cương bút can nhi Tổng quan Cấu tạo: 鋼 (cương) + 筆 (bút) + 桿 (can) + 兒 (nhi)Hán Việtcương bút can nhiCấu tạo鋼 + 筆 + 桿 + 兒 · cương + bút + can + nhi nghĩa thành phần: cương + bút + can + nhi Nghĩa EngCihui 鋼筆桿兒 āngbigǎnr n. shaft of a fountain pen M:ge/²zhī