鋼鐵巨頭 cương thiết cự đầu Hán Việt: cương thiết cự đầu Tổng quan Cấu tạo: 鋼 (cương) + 鐵 (thiết) + 巨 (cự) + 頭 (đầu)Hán Việtcương thiết cự đầuCấu tạo鋼 + 鐵 + 巨 + 頭 · cương + thiết + cự + đầu nghĩa thành phần: cương + thiết + cự + đầu