鋼鐵條約 gāng tiě tiáo yuē · cương thiết điều ước Hán Việt: cương thiết điều ước · Pinyin: gāng tiě tiáo yuē Tổng quan Cấu tạo: 鋼 (cương) + 鐵 (thiết) + 條 (điều) + 約 (ước)Pinyingāng tiě tiáo yuēHán Việtcương thiết điều ướcCấu tạo鋼 + 鐵 + 條 + 約 · cương + thiết + điều + ước nghĩa thành phần: cương + thiết + điều + ước