鈐口鞋兒

qián kǒu xié ér kiềm khẩu hài nhi

Hán Việt: kiềm khẩu hài nhi · Pinyin: qián kǒu xié ér

Tổng quan

Cấu tạo: (kiềm) + (khẩu) + (hài) + (nhi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 方口僧鞋。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.方口僧鞋。