钥匙刺激

yào shi cì jīthược thi thứ kích

Hán Việt: thược thi thứ kích · Pinyin: yào shi cì jī

Tổng quan

Cấu tạo: 鑰 (thược) + 匙 (thi) + 刺 (thứ) + 激 (kích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 kích thích chìa khóa

Đức

  • Handedict Schlüsselreiz (S, Psych)

Từ liên quan

Gần nghĩa

刺激性的 · 刺激活动 · 钥匙洞孔 · 刺激剂 · 刺激品 · 刺激地 · 刺激性 · 刺激性饮料