鑰匙刺激 yào shi cì jī · thược thi thứ kích Hán Việt: thược thi thứ kích · Pinyin: yào shi cì jī Tổng quan Cấu tạo: 鑰 (thược) + 匙 (thi) + 刺 (thứ) + 激 (kích)Pinyinyào shi cì jīHán Việtthược thi thứ kíchCấu tạo鑰 + 匙 + 刺 + 激 · thược + thi + thứ + kích nghĩa thành phần: thược + thi + thứ + kích