鑰匙眼兒

thược thi nhãn nhi

Hán Việt: thược thi nhãn nhi

Tổng quan

Cấu tạo: (thược) + (thi) + (nhãn) + (nhi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 鑰匙眼兒 àoshiyǎnr n. 1. hole on a key 2. keyhole