钥匙眼儿 thược thi nhãn nhi Hán Việt: thược thi nhãn nhi Tổng quan Cấu tạo: 鑰 (thược) + 匙 (thi) + 眼 (nhãn) + 兒 (nhi)Hán Việtthược thi nhãn nhiTừ loạidanhCấu tạo鑰 + 匙 + 眼 + 兒 · thược + thi + nhãn + nhi nghĩa thành phần: thược + thi + nhãn + nhi Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 lỗ khóaBiên soạn 1. hole on a key 2. keyholeEngCihui 鑰匙眼兒 àoshiyǎnr n. 1. hole on a key 2. keyhole Từ liên quan Gần nghĩa钥匙洞孔 · 钥匙卡 · 钥匙孔 · 钥匙链 · 钥匙刺激 · 钥匙夹套 · 钥匙挂板 · 眼儿媚