鑰匙眼兒 thược thi nhãn nhi Hán Việt: thược thi nhãn nhi Tổng quan Cấu tạo: 鑰 (thược) + 匙 (thi) + 眼 (nhãn) + 兒 (nhi)Hán Việtthược thi nhãn nhiCấu tạo鑰 + 匙 + 眼 + 兒 · thược + thi + nhãn + nhi nghĩa thành phần: thược + thi + nhãn + nhi Nghĩa EngCihui 鑰匙眼兒 àoshiyǎnr n. 1. hole on a key 2. keyhole