欽佩莫名 qīn pèi mò míng · khâm bội mạc danh Hán Việt: khâm bội mạc danh · Pinyin: qīn pèi mò míng Tổng quan Cấu tạo: 欽 (khâm) + 佩 (bội) + 莫 (mạc) + 名 (danh)Pinyinqīn pèi mò míngHán Việtkhâm bội mạc danhCấu tạo欽 + 佩 + 莫 + 名 · khâm + bội + mạc + danh nghĩa thành phần: khâm + bội + mạc + danh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 心中无限钦佩。