欽定主義

khâm định chủ nghĩa

Hán Việt: khâm định chủ nghĩa

Tổng quan

Cấu tạo: (khâm) + (định) + (chủ) + (nghĩa)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 欽定主義 īndìngzhǔyì n. <lg.> prescriptivism; prescriptism