钦州地区 qīn zhōu dì qū·khâm châu địa khu Hán Việt: khâm châu địa khu · Pinyin: qīn zhōu dì qū Tổng quan Cấu tạo: 欽 (khâm) + 州 (châu) + 地 (địa) + 區 (khu)Pinyinqīn zhōu dì qūHán Việtkhâm châu địa khuTừ loạidanhCấu tạo欽 + 州 + 地 + 區 · khâm + châu + địa + khu nghĩa thành phần: khâm + châu + địa + khu Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 Địa khu Khâm ChâuĐứcHandedict Qinzhou (Bezirk in Guangxi) (Eig, Geo) Từ liên quan Gần nghĩa地区冲突 · 地区号码 · 地区差价 · 地区法院 · 地区经济 · 地区元老院 · 地区图 · 地区性