欽賢好士 qīn xián hào shì · khâm hiền hảo sĩ Hán Việt: khâm hiền hảo sĩ · Pinyin: qīn xián hào shì Tổng quan Cấu tạo: 欽 (khâm) + 賢 (hiền) + 好 (hảo) + 士 (sĩ)Pinyinqīn xián hào shìHán Việtkhâm hiền hảo sĩCấu tạo欽 + 賢 + 好 + 士 · khâm + hiền + hảo + sĩ nghĩa thành phần: khâm + hiền + hảo + sĩ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 尊敬贤才,爱惜文士。