鉤頭狀的 câu đầu trạng đích Hán Việt: câu đầu trạng đích Tổng quan hình móc câu Cấu tạo: 鉤 (câu) + 頭 (đầu) + 狀 (trạng) + 的 (đích)Hán Việtcâu đầu trạng đíchCấu tạo鉤 + 頭 + 狀 + 的 · câu + đầu + trạng + đích nghĩa thành phần: câu + đầu + trạng + đích Nghĩa ViệtCihui hình móc câu