鉤形扳手 gōu xíng bān shǒu · câu hình ban thủ Hán Việt: câu hình ban thủ · Pinyin: gōu xíng bān shǒu Tổng quan Cấu tạo: 鉤 (câu) + 形 (hình) + 扳 (ban) + 手 (thủ)Pinyingōu xíng bān shǒuHán Việtcâu hình ban thủCấu tạo鉤 + 形 + 扳 + 手 · câu + hình + ban + thủ nghĩa thành phần: câu + hình + ban + thủ