鉤章棘句

gōu zhāng jí jù câu chương cức cú

Hán Việt: câu chương cức cú · Pinyin: gōu zhāng jí jù

Tổng quan

Cấu tạo: (câu) + (chương) + (cức) + (cú)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 钩:弯曲;章:章节;棘:刺;句:文句。形容文辞艰涩拗口。
  • Tân Hoa Tự Điển 钩弯曲;章章节;棘刺;句文句。形容文辞艰涩拗口。

Eng

  • Cihui 鉤章棘句 ōuzhāngjíjù f.e. abstruse language; involved and abstruse writing