鉤肩搭背 câu kiên đáp bối Hán Việt: câu kiên đáp bối Tổng quan Cấu tạo: 鉤 (câu) + 肩 (kiên) + 搭 (đáp) + 背 (bối)Hán Việtcâu kiên đáp bốiCấu tạo鉤 + 肩 + 搭 + 背 · câu + kiên + đáp + bối nghĩa thành phần: câu + kiên + đáp + bối Nghĩa EngCihui 鉤肩搭背 ōujiāndābèi f.e. walk arm in arm; bend one's arm round sb.'s shoulder