鉤輈格磔 gōu zhōu gé zhé · câu chu cách trách Hán Việt: câu chu cách trách · Pinyin: gōu zhōu gé zhé Tổng quan Cấu tạo: 鉤 (câu) + 輈 (chu) + 格 (cách) + 磔 (trách)Pinyingōu zhōu gé zhéHán Việtcâu chu cách tráchCấu tạo鉤 + 輈 + 格 + 磔 · câu + chu + cách + trách nghĩa thành phần: câu + chu + cách + trách Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 鹧鸪的叫声。