鉤隱抉微 gōu yǐn jué wēi · câu ẩn quyết vi Hán Việt: câu ẩn quyết vi · Pinyin: gōu yǐn jué wēi Tổng quan Cấu tạo: 鉤 (câu) + 隱 (ẩn) + 抉 (quyết) + 微 (vi)Pinyingōu yǐn jué wēiHán Việtcâu ẩn quyết viCấu tạo鉤 + 隱 + 抉 + 微 · câu + ẩn + quyết + vi nghĩa thành phần: câu + ẩn + quyết + vi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 钩:探求;隐:深奥;抉:择取;微:精微。治学上能发掘幽深深奥之处,发挥精微。