钮扣状的

nữu khẩu trạng đích

Hán Việt: nữu khẩu trạng đích

Tổng quan

có nhiều khuy, giống cái khuy

Cấu tạo: 鈕 (nữu) + 釦 (khẩu) + 狀 (trạng) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 hình khuy

Từ liên quan

Gần nghĩa

钮扣孔