鈕釦狀的 nữu khẩu trạng đích Hán Việt: nữu khẩu trạng đích Tổng quan có nhiều khuy, giống cái khuy Cấu tạo: 鈕 (nữu) + 釦 (khẩu) + 狀 (trạng) + 的 (đích)Hán Việtnữu khẩu trạng đíchCấu tạo鈕 + 釦 + 狀 + 的 · nữu + khẩu + trạng + đích nghĩa thành phần: nữu + khẩu + trạng + đích Nghĩa ViệtCihui có nhiều khuy, giống cái khuy