钱塘

qián tángtiễn đường

Hán Việt: tiễn đường · Pinyin: qián táng

Tổng quan

Sông Tiền Đường uốn quanh Hàng Châu 杭州[Hang2 zhou1] ở tỉnh Chiết Giang 浙江省[Zhe4 jiang1 Sheng3]

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.见"钱塘江"。 2.亦作"钱唐"。古县名。地在今浙江省。古诗文中常指今杭州市。

Cấu tạo: 錢 (tiễn) + 塘 (đường)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Sông Tiền Đường uốn quanh Hàng Châu 杭州 ở tỉnh Chiết Giang 浙江省

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"钱塘江"。 2.亦作"钱唐"。古县名。地在今浙江省。古诗文中常指今杭州市。

Eng

  • Cihui see 錢塘江; 钱塘江

Từ liên quan

Gần nghĩa

钱塘江 · 钱塘潮 · 塘地 · 塘堰 · 塘沽 · 塘虱 · 塘魚 · 塘鹅