钱币状湿疹

tiễn tệ trạng thấp chẩn

Hán Việt: tiễn tệ trạng thấp chẩn

Tổng quan

Cấu tạo: 錢 (tiễn) + 幣 (tệ) + 狀 (trạng) + 溼 (thấp) + 疹 (chẩn)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chàm đồng tiền
  • Biên soạn 錢幣狀濕疹 iánbìzhuàng shīzhěn n. <med.> eczema nummulare

Eng

  • Cihui 錢幣狀濕疹 iánbìzhuàng shīzhěn n. <med.> eczema nummulare
  • Tần suất từ 錢幣狀濕疹 iánbìzhuàng shīzhěn n. <med.> eczema nummulare

Từ liên quan

Gần nghĩa

钱币虫属 · 钱币勋章学 · 钱币收藏家 · 钱币状滨藜 · 湿疹样疹 · 钱币版次 · 钱币虫科