錢稈兒莊稼

tiễn cán nhi trang giá

Hán Việt: tiễn cán nhi trang giá

Tổng quan

Cấu tạo: (tiễn) + (cán) + (nhi) + (trang) + (giá)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 錢稈兒莊稼 iángǎnr zhuāngjia n. <topo.> cash crop