錢財身外物
tiễn tài thân ngoại vật
Hán Việt: tiễn tài thân ngoại vật
Tổng quan
Cấu tạo: 錢 (tiễn) + 財 (tài) + 身 (thân) + 外 (ngoại) + 物 (vật)
Nghĩa
Eng
- Cihui 錢財身外物 iáncái shēnwàiwù ►See qiáncái nǎi shēnwàizhīwù
Hán Việt: tiễn tài thân ngoại vật
Cấu tạo: 錢 (tiễn) + 財 (tài) + 身 (thân) + 外 (ngoại) + 物 (vật)