鉗口
kiềm khẩu
Hán Việt: kiềm khẩu · Pinyin: qián kǒu
Tổng quan
hàm (động vật), mép, miệng
Nghĩa
Việt
- Cihui hàm (động vật), mép, miệng
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 闭口; 铁钳的口。
- Tân Hoa Tự Điển 1.闭口。 2.铁钳的口。
Eng
- Cihui 鉗口 qiánkǒu v.o. 1. force sb. into silence; prevent sb. from talking 2. shut up; keep silent