钳口令儿 kiềm khẩu lệnh nhi Hán Việt: kiềm khẩu lệnh nhi Tổng quan Cấu tạo: 鉗 (kiềm) + 口 (khẩu) + 令 (lệnh) + 兒 (nhi)Hán Việtkiềm khẩu lệnh nhiTừ loạidanhCấu tạo鉗 + 口 + 令 + 兒 · kiềm + khẩu + lệnh + nhi nghĩa thành phần: kiềm + khẩu + lệnh + nhi Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 Lệnh cấm nóiBiên soạn 鉗口令兒 iánkǒulìngr ►See qiánkǒulìngEngCihui 鉗口令兒 iánkǒulìngr ►See qiánkǒulìng Từ liên quan Gần nghĩa钳口不言 · 钳口结舌 · 鉗口結舌 · 钳口侧目 · 钳口挢舌 · 钳口吞舌 · 鉗口吞舌 · 鉗口撟舌