鉗口令兒

kiềm khẩu lệnh nhi

Hán Việt: kiềm khẩu lệnh nhi

Tổng quan

Cấu tạo: (kiềm) + (khẩu) + (lệnh) + (nhi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 鉗口令兒 iánkǒulìngr ►See qiánkǒulìng