鉗口撟舌

qián kǒu jiǎo shé kiềm khẩu kiệu thiệt

Hán Việt: kiềm khẩu kiệu thiệt · Pinyin: qián kǒu jiǎo shé

Tổng quan

Cấu tạo: (kiềm) + (khẩu) + (kiệu) + (thiệt)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 钳口:闭口;挢舌:翘起舌头。形容因惊讶或害怕而闭嘴翘舌说不出话来的样子。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.闭口翘舌。形容因惊讶害怕而说不出话来的样子。
  • Tân Hoa Tự Điển 闭口翘舌。形容因惊讶害怕而说不出话来的样子。