鉗形攻勢
kiềm hình công thế
Hán Việt: kiềm hình công thế · Pinyin: qián xíng gōng shì
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 两路兵力同时对敌人的两侧进行纵深攻击。
- Tân Hoa Tự Điển 1.两路兵力同时对敌人的两侧进行纵深攻击。
Eng
- Cihui 鉗形攻勢 iánxíng gōngshì n. pincer movement; two-pronged offensive