鉗形運動 qián xíng yùn dòng · kiềm hình vận động Hán Việt: kiềm hình vận động · Pinyin: qián xíng yùn dòng Tổng quan Cấu tạo: 鉗 (kiềm) + 形 (hình) + 運 (vận) + 動 (động)Pinyinqián xíng yùn dòngHán Việtkiềm hình vận độngCấu tạo鉗 + 形 + 運 + 動 · kiềm + hình + vận + động nghĩa thành phần: kiềm + hình + vận + động