鈷類顏料

Tổng quan

(hoá học) coban, thuốc nhuộm coban (màu xanh thẩm)

Cấu tạo: + (loại) + (nhan) + (liêu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (hoá học) coban, thuốc nhuộm coban (màu xanh thẩm)