鑽井取水

toản tỉnh thủ thủy

Hán Việt: toản tỉnh thủ thủy

Tổng quan

Cấu tạo: (toản) + (tỉnh) + (thủ) + (thủy)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 鑽井取水 uànjǐngqǔshuǐ f.e. bore a well to obtain water