鑽井平台

zuān jǐng píng tái toản tỉnh bình thai

Hán Việt: toản tỉnh bình thai · Pinyin: zuān jǐng píng tái

Tổng quan

giàn khoan (dầu)

Cấu tạo: (toản) + (tỉnh) + (bình) + (thai)

Nghĩa

Việt

  • Cihui giàn khoan (dầu)

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 在海底油、气田勘探或开采中,进行海上钻井作业的一种海洋工程结构。具有一个高于水面,能避开波浪冲击的平台甲板,其上设有井架、钻机、钻管、泥浆泵等设备和器材,备有人员生活设施。分固定式和移动式两大类。

Eng

  • CC-CEDICT (oil) drilling platform
  • Cihui (oil) drilling platform