鑽井設備 zuān jǐng shè bèi · toản tỉnh thiết bị Hán Việt: toản tỉnh thiết bị · Pinyin: zuān jǐng shè bèi Tổng quan Cấu tạo: 鑽 (toản) + 井 (tỉnh) + 設 (thiết) + 備 (bị)Pinyinzuān jǐng shè bèiHán Việttoản tỉnh thiết bịCấu tạo鑽 + 井 + 設 + 備 · toản + tỉnh + thiết + bị nghĩa thành phần: toản + tỉnh + thiết + bị