鑽冰求酥

zuān bīng qiú sū toản băng cầu tô

Hán Việt: toản băng cầu tô · Pinyin: zuān bīng qiú sū

Tổng quan

Cấu tạo: (toản) + (băng) + (cầu) + (tô)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 酥:酥油,牛羊奶制成的食品。比喻想要的东西一定得不到。
  • Tân Hoa Tự Điển 酥酥油,牛羊奶制成的食品。比喻想要的东西一定得不到。

Eng

  • Cihui 鑽冰求酥 uānbīngqiúsū id. an impossibility