鑽刀立誓

zuān dāo lì shì toản đao lập thệ

Hán Việt: toản đao lập thệ · Pinyin: zuān dāo lì shì

Tổng quan

Cấu tạo: (toản) + (đao) + (lập) + (thệ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 钻刀:古代立誓仪式,立誓人要从刀门下钻过,表示如果负盟,甘愿死于刀刃之下。形容立誓定盟之真诚