鑽堅研微 zuàn jiān yán wēi · toản kiên nghiên vi Hán Việt: toản kiên nghiên vi · Pinyin: zuàn jiān yán wēi Tổng quan Cấu tạo: 鑽 (toản) + 堅 (kiên) + 研 (nghiên) + 微 (vi)Pinyinzuàn jiān yán wēiHán Việttoản kiên nghiên viCấu tạo鑽 + 堅 + 研 + 微 · toản + kiên + nghiên + vi nghĩa thành phần: toản + kiên + nghiên + vi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 钻研艰深精妙的学问。