鑽天打洞

zuān tiān dǎ dòng toản thiên đả đỗng

Hán Việt: toản thiên đả đỗng · Pinyin: zuān tiān dǎ dòng

Tổng quan

Cấu tạo: (toản) + (thiên) + (đả) + (đỗng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻利用一切机会钻营。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.比喻千方百计地投机钻营。

Eng

  • Cihui 鑽天打洞 uāntiāndǎdòng id. seize every opportunity to secure personal gain