鑽天驀地

zuān tiān mò dì toản thiên mạch địa

Hán Việt: toản thiên mạch địa · Pinyin: zuān tiān mò dì

Tổng quan

Cấu tạo: (toản) + (thiên) + (mạch) + (địa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓升为高官。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓升为高官。