鑽天覓縫 zuàn tiān mì féng · toản thiên mịch phùng Hán Việt: toản thiên mịch phùng · Pinyin: zuàn tiān mì féng Tổng quan Cấu tạo: 鑽 (toản) + 天 (thiên) + 覓 (mịch) + 縫 (phùng)Pinyinzuàn tiān mì féngHán Việttoản thiên mịch phùngCấu tạo鑽 + 天 + 覓 + 縫 · toản + thiên + mịch + phùng nghĩa thành phần: toản + thiên + mịch + phùng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 比喻千方百计地寻找时机。