鑽頭就鎖 zuàn tóu jiù suǒ · toản đầu tựu tỏa Hán Việt: toản đầu tựu tỏa · Pinyin: zuàn tóu jiù suǒ Tổng quan Cấu tạo: 鑽 (toản) + 頭 (đầu) + 就 (tựu) + 鎖 (tỏa)Pinyinzuàn tóu jiù suǒHán Việttoản đầu tựu tỏaCấu tạo鑽 + 頭 + 就 + 鎖 · toản + đầu + tựu + tỏa nghĩa thành phần: toản + đầu + tựu + tỏa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 形容自投罗网。Tân Hoa Tự Điển 1.犹言自投罗网。