鑽頭覓縫

zuān tóu mì fèng toản đầu mịch phùng

Hán Việt: toản đầu mịch phùng · Pinyin: zuān tóu mì fèng

Tổng quan

Cấu tạo: (toản) + (đầu) + (mịch) + (phùng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻到处寻找门路。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.比喻千方百计地寻找时机。

Eng

  • Cihui 鑽頭覓縫 uāntóu-mìfèng id. try every means