鑽尖仰高
toản tiêm ngưỡng cao
Hán Việt: toản tiêm ngưỡng cao · Pinyin: zuān jiān yǎng gāo
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 钻:钻研;仰:仰望。越抬头看,越觉得高;越用力钻研,越觉得深。原形容颜渊对于孔子之道的赞叹。后指深入研究。
Hán Việt: toản tiêm ngưỡng cao · Pinyin: zuān jiān yǎng gāo