鑽山塞海

zuàn shān sāi hǎi toản san tắc hải

Hán Việt: toản san tắc hải · Pinyin: zuàn shān sāi hǎi

Tổng quan

Cấu tạo: (toản) + (san) + (tắc) + (hải)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻做极为困难的事。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.比喻做极为困难的事。