鑽心戰術 toản tâm chiến thuật Hán Việt: toản tâm chiến thuật Tổng quan Cấu tạo: 鑽 (toản) + 心 (tâm) + 戰 (chiến) + 術 (thuật)Hán Việttoản tâm chiến thuậtCấu tạo鑽 + 心 + 戰 + 術 · toản + tâm + chiến + thuật nghĩa thành phần: toản + tâm + chiến + thuật Nghĩa EngCihui 鑽心戰術 uānxīn zhànshù n. the tactic of taking a fortress from within